end of the world

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày tận thế, sự hủy diệt thế giới: "end of the world" chỉ sự kiện kết thúc thế giới hoặc sự hủy diệt toàn bộ sự sống trên Trái Đất, thường mang tính tận cùng hoặc thảm khốc.
    • Số phận tồi tệ, thảm họa cá nhân: Trong ngữ cảnh thông thường, cụm từ này được dùng để nói về một điều đó rất tồi tệ hoặc thảm họa, nhưng thường mang tính cường điệu, không phải nghĩa đen.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Many people believe in prophecies about the end of the world. (Nhiều người tin vào những lời tiên tri về ngày tận thế.)
    • The end of the world is a common theme in science fiction movies. (Ngày tận thế chủ đề phổ biến trong phim khoa học viễn tưởng.)
  • Nghĩa bóng (cường điệu):

    • I failed my exam, but it's not the end of the world. (Tôi đã trượt kỳ thi, nhưng đó không phải ngày tận thế đâu.)
    • Losing your job feels like the end of the world, but you will recover. (Mất việc làm cảm giác như ngày tận thế, nhưng bạn sẽ vượt qua được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the end of the world as we know it": sự kết thúc của thế giới như chúng ta biết, nhấn mạnh sự thay đổi lớn lao.

    • The invention of the internet was the end of the world as we know it. (Sự phát minh ra internet sự kết thúc của thế giới như chúng ta biết.)
  • "to feel like the end of the world": cảm thấy như thể đó ngày tận thế (dùng để diễn tả sự tuyệt vọng).

    • When she broke up with him, he felt like the end of the world had come. (Khi ấy chia tay anh ta, anh ta cảm thấy như thể ngày tận thế đã đến.)
Biến thể từ gần giống
  • End-of-the-world (tính từ ghép): mang tính chất ngày tận thế.

    • End-of-the-world scenarios are often depicted in apocalyptic films. (Các kịch bản ngày tận thế thường được mô tả trong phim về ngày tận thế.)
  • Doomsday (danh từ): ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng (thường mang sắc thái tôn giáo hoặc khoa học viễn tưởng).

    • Doomsday preppers stock up on supplies for emergencies. (Những người chuẩn bị cho ngày tận thế tích trữ đồ dùng cho các trường hợp khẩn cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Apocalypse (danh từ): ngày tận thế, sự hủy diệt toàn cầu.
    • The apocalypse is a common theme in literature. (Ngày tận thế chủ đề phổ biến trong văn học.)
  • Catastrophe (danh từ): thảm họa lớn (nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, nhưng không nhất thiết toàn cầu).
    • The earthquake was a catastrophe for the region. (Trận động đất một thảm họa cho khu vực đó.)
Thành ngữ liên quan
  • "Not the end of the world": không phải thảm họa, không quá nghiêm trọng (dùng để an ủi).

    • Don't worry about the mistake; it's not the end of the world. (Đừng lo lắng về sai lầm; đó không phải ngày tận thế đâu.)
  • "The end of the world is nigh": ngày tận thế sắp đến (thường dùng trong ngữ cảnh hài hước hoặc cảnh báo).

    • The doomsday prophet shouted that the end of the world is nigh. (Nhà tiên tri ngày tận thế hét lên rằng ngày tận thế sắp đến.)